Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202

kyoritsu-4202

Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202

(20Ω~1200Ω) Đo điện trở đất + Giải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω

Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202

Thông số cơ bản của Kyoritsu 4202:

+ Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω
+ Độ chính xác±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω
+ Đo dòng AC
+ Giải đo : 100mA/1A/10A/30A
+ Độ phân giải : 0.1mA/1mA/0.01A/0.1A
+ Độ chính xác : ±2%
+ Thời gian phản hồi : 7s (Đo đất) và 2s ( Đo dòng)
+ Lấy mẫu : 1 times
+ Tự động tắt nguồn, thời gian đo khoảng 12h đến 24h liên tục
+ Đường kính kìm : 32mm max.
+ Kích thước : 246(L) × 120(W) × 54(D)mm
+ Khối lượng : 780g
+ Phụ kiện : Pin, hộp đựng, hướng dẫn sử dụng
+ Bảo hành : 12 tháng
+ Hãng sản xuất : Kyoritsu – Nhật
+ Xuất xứ : Nhật

Thông số kỹ thuật chi tiết Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202, K4202:

Function Range Resolution Measuring Range Accuracy
Earth resistance
Auto range
20Ω 0.01Ω (*) 0.00~20.99Ω |±1.5%±0.05Ω
200Ω 0.1Ω 16.0~99.9Ω |±2%±0.5Ω
100.0~209.9Ω |±3%±2Ω
1200Ω 160~399Ω |±5%±5Ω
400~599Ω |±10%±10Ω
10Ω 600~1260Ω
AC current
(50Hz/60Hz)
Auto range
100mA 0.1mA 0.0~104.9mA |±2%±0.7mA
1000mA 1mA 80~1049mA |±2%
10A 0.01A 0.80~10.49A
30A 0.1A 8.0~31.5A
Operating indication
Earth resistance function:
Constant voltage injection
Current detection (Frequency: Approx. 2400Hz)
Dual Integration
AC current function: Successive approximation
Over-range indication “OL” is displayed when input exceeds the upper limit of a measuring range
Response time Approx. 7 seconds (Earth resistance)
Approx. 2 seconds (AC current)
Sample rate Approx. 1 time per second
Power source LR6/R6 (AA) (1.5V) × 4
Current consumption Approx. 90mA (max. 140mA)
Measurement time Approx. 21 hours (when LR6 is used)
Approx. 5 hours (when R6 is used)
Auto power-off Turns power off about 10 minutes after the last button operation
Applicable standards IEC 61010-1 CAT.IV 300V Pollution degree 2
IEC 61010-2-032, IEC 61326-2-2 (EMC)
Withstand voltage AC 5320Vrms/5 seconds
Between the Transformer jaws fitted parts and case enclosure (except for jaws)
Conductor size Approx. φ32mm
Dimension 246 (L)×120 (W)×54 (D) mm
Weight Approx. 780g (including batteries)
Accessories 8304 (Resistors for operation check)
9167 (Carrying case [Hard])
LR6 (AA) × 4, Instruction manual

Thêm hình ảnh của Ampe kìm đo điện trở đất

Ampe kìm Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 – 1
Ampe kìm Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202-2
Ampe kAmpe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202-3
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202-3